tao loạn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng hỗn loạn, rối ren trong xã hội, thường do chiến tranh, biến động chính trị gây ra: "tao loạn" chỉ một thời kỳ hoặc tình trạng xã hội mất trật tự, an ninh, nhiều bạo lực bất ổn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đất nước trải qua nhiều năm tao loạn. (Đất nước trải qua nhiều năm hỗn loạn, chiến tranh.)
    • Thời kỳ tao loạn, người dân phải sống trong cảnh lầm than. (Trong thời kỳ loạn lạc, người dân phải sống trong cảnh khổ cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời tao loạn": cụm từ dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể đầy biến động hỗn loạn.
    • Tiểu thuyết viết về số phận con người trong thời tao loạn. (Tiểu thuyết viết về số phận con người trong thời kỳ loạn lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Loạn lạc (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng hỗn loạn, chiến tranh.
  • Hỗn loạn (danh từ): tình trạng lộn xộn, mất trật tự (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ xã hội).
  • Binh đao (danh từ): chiến tranh, cảnh chém giết (thường mang sắc thái văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Loạn lạc: thời kỳ chiến tranh, xã hội rối ren.
  • Binh biến: biến loạn về quân sự, chính trị.
  • Ly loạn: chia lìa loạn lạc.
Lưu ý sử dụng
  • "Tao loạn" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các biến cố lịch sử lớn. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
  1. Nh. Loạn lạc.